dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

x^

  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»

Words Containing "x^"

xuất hiện
Xuất Hoá
xuất huyết
xuất khẩu
xuất kích
Xuất Lễ
xuất lực
xuất môn
xuất ngoại
xuất ngũ
xuất nhập
xuất nhập khẩu
xuất phát
xuất phát điểm
xuất quan
xuất quần
xuất quân
xuất qũy
xuất sắc
xuất siêu
xuất thần
xuất thân
xuất thế
xuất tinh
xuất trận
xuất trình
xuất tục
xuất tướng
xuất viện
xuất vốn
xuất xứ
xuất xưởng
xua đuổi
xuây
xử bắn
xức
xực
xúc
xúc biện
xúc biến
xúc cảm
xúc cảnh
xúc cảnh hứng hoài
xức dầu
xúc giác
xúc giác kế
xu-chiêng
xúc hướng động
xúc động
xử công khai
xúc phạm
xục rục
xúc tác
xúc tiến
xúc tiếp
xúc tu
xúc xắc
xúc-xích
xúc xích
xúc xiểm
xú danh
xuể
xuệch xoạc
xuềnh xoàng
xuề xòa
xuê xoa
xử giảo
xử hòa
xử hoà
xu hướng
xúi
xụi
xui
xui bảo
xui bẩy
xúi bẩy
xủi bọt
xui dại
xúi giục
xui giục
xui khiến
xui nên
xúi quẩy
xui xẻo
xui xiểm
xú khí
xử khuyết tịch
xử kín
xử lí
xử lí thường vụ
  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...